Từ điển › 跌宕跌宕 nghĩa là gìdiē dàngkhông gò bóNghĩa diē dàngkhông gò bótự do và không bị ràng buộccó nhịp điệuTiếng Anh: uninhibited; free and unconstrained; rhythmicalChữ thành phần跌diē · Hán Việt: trặcto stumble, to slip, to fall12 nét · Xem thứ tự nét →宕dàngquarry; cave dwelling; to put someone off8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 跌宕跌宕昭彰diē dàng zhāo zhāng tuôn chảy (văn xuôi); tự do