Từ điển › 跌扑跌扑跌撲 nghĩa là gìdiē pūHán Việt: TRẶC BỐCngã nhàoNghĩa diē pūHán Việt: TRẶC BỐCngã nhàovấp ngãTiếng Anh: to tumble; to stumble and fallChữ thành phần跌diē · Hán Việt: trặcto stumble, to slip, to fall12 nét · Xem thứ tự nét →扑pū · Hán Việt: bốcto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →