跌断跌斷 nghĩa là gì
diē duànHán Việt: TRẶC ĐOẠN
ngã gãy (chân, đốt sống, v.v.)
Nghĩa
diē duànHán Việt: TRẶC ĐOẠN
- ngã gãy (chân, đốt sống, v.v.)
Tiếng Anh: to fall and fracture (a leg, vertebra etc)
diē duànHán Việt: TRẶC ĐOẠN
ngã gãy (chân, đốt sống, v.v.)
Tiếng Anh: to fall and fracture (a leg, vertebra etc)