跌破眼镜跌破眼鏡 nghĩa là gì
diē pò yǎn jìngHán Việt: TRẶC PHÁ NHẢN KẺNG
(nghĩa bóng) kinh ngạc
Nghĩa
diē pò yǎn jìngHán Việt: TRẶC PHÁ NHẢN KẺNG
- (nghĩa bóng) kinh ngạc
Tiếng Anh: (fig.) to be astounded
Chữ thành phần
- 跌diē · Hán Việt: trặcto stumble, to slip, to fall12 nét · Xem thứ tự nét →
- 破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →