Từ điển › 跌至跌至 nghĩa là gìdiē zhìHán Việt: TRẶC CHÍrơi xuốngNghĩa diē zhìHán Việt: TRẶC CHÍrơi xuốngTiếng Anh: to fall toChữ thành phần跌diē · Hán Việt: trặcto stumble, to slip, to fall12 nét · Xem thứ tự nét →至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 跌至跌至谷底diē zhì gǔ dǐ chạm đáy (thành ngữ)