跌荡跌蕩 nghĩa là gì
diē dàngHán Việt: TRẶC ĐÃNG
biến thể của 跌宕[die1 dang4]
Nghĩa
diē dàngHán Việt: TRẶC ĐÃNG
- biến thể của 跌宕[die1 dang4]
Tiếng Anh: variant of 跌宕[die1 dang4]
diē dàngHán Việt: TRẶC ĐÃNG
biến thể của 跌宕[die1 dang4]
Tiếng Anh: variant of 跌宕[die1 dang4]