Từ điển › 跌足跌足 nghĩa là gìdiē zúHán Việt: TRẶC TÚCdậm chân (vì tức giận)Nghĩa diē zúHán Việt: TRẶC TÚCdậm chân (vì tức giận)Tiếng Anh: to stamp one's foot (in anger)Chữ thành phần跌diē · Hán Việt: trặcto stumble, to slip, to fall12 nét · Xem thứ tự nét →足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →