跌进跌進 nghĩa là gì
diē jìnHán Việt: TRẶC TIẾN
rơi vào
Nghĩa
diē jìnHán Việt: TRẶC TIẾN
- rơi vào
- giảm xuống dưới một mức nhất định
Tiếng Anh: to fall into; to dip below a certain level
diē jìnHán Việt: TRẶC TIẾN
rơi vào
Tiếng Anh: to fall into; to dip below a certain level