Từ điển › 跌风跌风跌風 nghĩa là gìdiē fēngHán Việt: TRẶC PHONGgiá giảmNghĩa diē fēngHán Việt: TRẶC PHONGgiá giảmthị trường con gấuTiếng Anh: falling prices; bear marketChữ thành phần跌diē · Hán Việt: trặcto stumble, to slip, to fall12 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →