跑刀 nghĩa là gì
pǎo dāo
giày trượt băng tốc độ (dành cho trượt băng)
Nghĩa
pǎo dāo
- giày trượt băng tốc độ (dành cho trượt băng)
Tiếng Anh: racing skates (for ice-skating)
pǎo dāo
giày trượt băng tốc độ (dành cho trượt băng)
Tiếng Anh: racing skates (for ice-skating)