Từ điển › 跑味跑味 nghĩa là gìpǎo wèimất hương vịNghĩa pǎo wèimất hương vịTiếng Anh: to lose flavorChữ thành phần跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 跑味跑味儿pǎo wèi r mất hương vị