Từ điển › 跑团跑团跑團 nghĩa là gìpǎo tuántrò chơi nhập vai trên bànNghĩa pǎo tuántrò chơi nhập vai trên bànTiếng Anh: tabletop role-playing gameChữ thành phần跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →