Từ điển › 跑垒员跑垒员跑壘員 nghĩa là gìpǎo lěi yuánvận động viên chạy (trong bóng chày)Nghĩa pǎo lěi yuánvận động viên chạy (trong bóng chày)Tiếng Anh: runner (in baseball)Chữ thành phần跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →垒lěi · Hán Việt: luỹrampart; base (in baseball)9 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →