Từ điển › 跑堂跑堂 nghĩa là gìpǎo tángbồi bàn (xưa)Nghĩa pǎo tángbồi bàn (xưa)Tiếng Anh: waiter (old)Chữ thành phần跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 跑堂跑堂儿的pǎo táng r de bồi bàn