Từ điển › 跑步跑步 nghĩa là gìpǎo bùchạyNghĩa pǎo bùHSK 3chạychạy bộ(quân đội) diễu hành nhanhTiếng Anh: to run; to jog; (military) to march at the doubleChữ thành phần跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 跑步跑步机pǎo bù jī máy chạy bộ; máy chạy跑步者pǎo bù zhě người chạy