Từ điển › 跑法跑法 nghĩa là gìpǎo fǎphong cách chạyNghĩa pǎo fǎphong cách chạykỹ thuật chạy đuaTiếng Anh: running style; racing techniqueChữ thành phần跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →