Từ điển › 跑者跑者 nghĩa là gìpǎo zhěngười chạyNghĩa pǎo zhěngười chạyTiếng Anh: runnerChữ thành phần跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →