Từ điển › 跑肚跑肚 nghĩa là gìpǎo dù(khẩu ngữ) bị tiêu chảyNghĩa pǎo dù(khẩu ngữ) bị tiêu chảyTiếng Anh: (coll.) to have diarrheaChữ thành phần跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →肚dùbelly; abdomen, bowels7 nét · Xem thứ tự nét →