Từ điển › 跑走跑走 nghĩa là gìpǎo zǒutrốn thoát; chạy trốn; bỏ chạyNghĩa pǎo zǒutrốn thoát; chạy trốn; bỏ chạyTiếng Anh: to escape; to flee; to run awayChữ thành phần跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →