Từ điển › 跑道跑道 nghĩa là gìpǎo dàođường chạyNghĩa pǎo dàoHSK 7đường chạyđường đuađường băng (tức đường bay)Tiếng Anh: athletic track; track; runway (i.e. airstrip)Chữ thành phần跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →