距状皮层距狀皮層 nghĩa là gì
jù zhuàng pí céngHán Việt: CỰA TRẠNG BÌ TẦNG
vùng vỏ não cựa
Nghĩa
jù zhuàng pí céngHán Việt: CỰA TRẠNG BÌ TẦNG
- vùng vỏ não cựa
Chữ thành phần
- 距jù · Hán Việt: cựadistance, gap11 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →