距离产生美距離產生美 nghĩa là gì
jù lí chǎn shēng měiHán Việt: CỰA LE SẢN SINH MỈ
xa cách để lòng thêm thương
Nghĩa
jù lí chǎn shēng měiHán Việt: CỰA LE SẢN SINH MỈ
- xa cách để lòng thêm thương
Tiếng Anh: absence makes the heart grow fonder
Chữ thành phần
- 距jù · Hán Việt: cựadistance, gap11 nét · Xem thứ tự nét →
- 离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →