Từ điển › 距角距角 nghĩa là gìjù jiǎoHán Việt: CỰA GÓCđộ giãn (thiên văn học)Nghĩa jù jiǎoHán Việt: CỰA GÓCđộ giãn (thiên văn học)Tiếng Anh: elongation (astronomy)Chữ thành phần距jù · Hán Việt: cựadistance, gap11 nét · Xem thứ tự nét →角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →