Từ điển › 跟人跟人 nghĩa là gìgēn rénHán Việt: NGẤN NHÂNkết hôn (dành cho phụ nữ)Nghĩa gēn rénHán Việt: NGẤN NHÂNkết hôn (dành cho phụ nữ)Tiếng Anh: to marry (of woman)Chữ thành phần跟gēn · Hán Việt: ngấnheel; to accompany, to follow; with13 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →