Từ điển › 跟差跟差 nghĩa là gìgēn chāiHán Việt: NGẤN SAIngười hầuNghĩa gēn chāiHán Việt: NGẤN SAIngười hầuTiếng Anh: attendantChữ thành phần跟gēn · Hán Việt: ngấnheel; to accompany, to follow; with13 nét · Xem thứ tự nét →差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →