Từ điển › 跟班跟班 nghĩa là gìgēn bānHán Việt: NGẤN BANngười hộ tốngNghĩa gēn bānHán Việt: NGẤN BANngười hộ tốngngười hầu (đầy tớ)Tiếng Anh: attendant; footman (servant)Chữ thành phần跟gēn · Hán Việt: ngấnheel; to accompany, to follow; with13 nét · Xem thứ tự nét →班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →