跟踪骚扰跟蹤騷擾 nghĩa là gì
gēn zōng sāo rǎoHán Việt: NGẤN TÔNG TAO NHIỄU
(luật) theo dõi quấy rối (ai đó)
Nghĩa
gēn zōng sāo rǎoHán Việt: NGẤN TÔNG TAO NHIỄU
- (luật) theo dõi quấy rối (ai đó)
Tiếng Anh: (law) to stalk (sb)
Chữ thành phần
- 跟gēn · Hán Việt: ngấnheel; to accompany, to follow; with13 nét · Xem thứ tự nét →
- 踪zōng · Hán Việt: tôngfootprints, traces, tracks15 nét · Xem thứ tự nét →
- 骚sāo · Hán Việt: taoto annoy, to bother; to disturb, to harrass12 nét · Xem thứ tự nét →
- 扰rǎo · Hán Việt: nhiễuto poke, to disturb, to annoy, to agitate7 nét · Xem thứ tự nét →