Từ điển › 跟随跟随跟隨 nghĩa là gìgēn suíHán Việt: NGẤN TUỲđi theoNghĩa gēn suíHSK 5Hán Việt: NGẤN TUỲđi theoTiếng Anh: to followChữ thành phần跟gēn · Hán Việt: ngấnheel; to accompany, to follow; with13 nét · Xem thứ tự nét →随suí · Hán Việt: tuỳto follow, to listen to, to submit to11 nét · Xem thứ tự nét →