跨上 nghĩa là gì
kuà shàng
lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.)
Nghĩa
kuà shàng
- lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.)
Tiếng Anh: to mount (a horse, bike, flight of stairs, rickshaw etc)
kuà shàng
lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.)
Tiếng Anh: to mount (a horse, bike, flight of stairs, rickshaw etc)