跨国公司跨國公司 nghĩa là gì
kuà guó gōng sī
công ty xuyên quốc gia
Nghĩa
kuà guó gōng sī
- công ty xuyên quốc gia
- công ty đa quốc gia
Tiếng Anh: transnational corporation; multinational corporation
Chữ thành phần
- 跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →