Từ điển › 跨国化跨国化跨國化 nghĩa là gìkuà guó huàquốc tế hóaNghĩa kuà guó huàquốc tế hóatoàn cầu hóaTiếng Anh: to internationalize; to globalizeChữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →