Từ điển › 跨境跨境 nghĩa là gìkuà jìngxuyên biên giớiNghĩa kuà jìngxuyên biên giớiTiếng Anh: cross-borderChữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →