Từ điển › 跨度跨度 nghĩa là gìkuà dùnhịpNghĩa kuà dùnhịpkhoảng cách ngang giữa các điểm chống đỡ dọcTiếng Anh: span; horizontal distance between vertical supportsChữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →