Từ điển › 跨径跨径跨徑 nghĩa là gìkuà jìngnhịp (kiến trúc)Nghĩa kuà jìngnhịp (kiến trúc)Tiếng Anh: span (architecture)Chữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →