Từ điển › 跨栏跨栏跨欄 nghĩa là gìkuà lánchạy vượt ràoNghĩa kuà lánchạy vượt ràocuộc đua vượt rào (điền kinh)Tiếng Anh: hurdles; hurdle race (athletics)Chữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 跨栏跨栏比赛kuà lán bǐ sài chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh)