Từ điển › 跨洲跨洲 nghĩa là gìkuà zhōuliên lục địaNghĩa kuà zhōuliên lục địaTiếng Anh: intercontinentalChữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →洲zhōu · Hán Việt: chao, châucontinent; island9 nét · Xem thứ tự nét →