Từ điển › 跨省跨省 nghĩa là gìkuà shěngliên tỉnh; đa tỉnhNghĩa kuà shěngliên tỉnh; đa tỉnhTiếng Anh: interprovincial; multiprovincialChữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →省shěng · Hán Việt: tỉnhprovince; frugal; to save, to leave out9 nét · Xem thứ tự nét →