跨越式 nghĩa là gì
kuà yuè shì
đột phá
Nghĩa
kuà yuè shì
- đột phá
- vượt lên
- phát triển nhảy vọt
- phát triển mới khác thường
Tiếng Anh: breakthrough; going beyond; leap-forward; unusual new development
kuà yuè shì
đột phá
Tiếng Anh: breakthrough; going beyond; leap-forward; unusual new development