Từ điển › 跨足跨足 nghĩa là gìkuà zútham gia (một thị trường mới, v.v.)Nghĩa kuà zútham gia (một thị trường mới, v.v.)Tiếng Anh: to enter (a new market etc)Chữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →