Từ điển › 跨距跨距 nghĩa là gìkuà jù(Đài Loan) nhịp (kiến trúc)Nghĩa kuà jù(Đài Loan) nhịp (kiến trúc)khoảng thời gianTiếng Anh: (Tw) span (architecture); time spanChữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →距jù · Hán Việt: cựadistance, gap11 nét · Xem thứ tự nét →