Từ điển › 跨过跨过跨過 nghĩa là gìkuà guòvượt quaNghĩa kuà guòvượt quabăng quaTiếng Anh: to surmount; to cross overChữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →