Từ điển › 跨院跨院 nghĩa là gìkuà yuànsân bên (trong nhà kiểu Trung Quốc)Nghĩa kuà yuànsân bên (trong nhà kiểu Trung Quốc)Tiếng Anh: lateral court (in a Chinese house)Chữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →