跨鹤扬州跨鶴揚州 nghĩa là gì
kuà hè Yáng zhōu
nghĩa đen: cưỡi sếu đến Dương Châu
Nghĩa
kuà hè Yáng zhōu
- nghĩa đen: cưỡi sếu đến Dương Châu
- trở thành tiên đạo
- chết
Chữ thành phần
- 跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →
- 鹤hè · Hán Việt: hạccrane; Grus species (various)15 nét · Xem thứ tự nét →
- 扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →
- 州zhōu · Hán Việt: châustate, province, prefecture6 nét · Xem thứ tự nét →