Từ điển › 跨鹤西游跨鹤西游跨鶴西遊 nghĩa là gìkuà hè xī yóuchếtNghĩa kuà hè xī yóuchếtTiếng Anh: to dieChữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →鹤hè · Hán Việt: hạccrane; Grus species (various)15 nét · Xem thứ tự nét →西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →