Từ điển › 跪毯跪毯 nghĩa là gìguì tǎnHán Việt: QUỲ XỒMthảm cầu nguyệnNghĩa guì tǎnHán Việt: QUỲ XỒMthảm cầu nguyệnthảm để quỳTiếng Anh: a prayer mat; a carpet for kneelingChữ thành phần跪guì · Hán Việt: quỳto kneel13 nét · Xem thứ tự nét →毯tǎn · Hán Việt: xồmrug, carpet, blanket12 nét · Xem thứ tự nét →