路加福音 nghĩa là gì
Lù jiā Fú yīnHán Việt: LỘ GIA PHÚC ÂM
Phúc Âm theo Thánh Lu-ca
Nghĩa
Lù jiā Fú yīnHán Việt: LỘ GIA PHÚC ÂM
- Phúc Âm theo Thánh Lu-ca
Tiếng Anh: Gospel according to St Luke
Chữ thành phần
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →
- 福fú · Hán Việt: phúchappiness, good fortune, blessings13 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →