Từ điển › 路口路口 nghĩa là gìlù kǒuHán Việt: LỘ KHẨUgiao lộNghĩa lù kǒuHSK 1Hán Việt: LỘ KHẨUgiao lộngã tư (của đường)Tiếng Anh: crossing; intersection (of roads)Chữ thành phần路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →