Từ điển › 路子路子 nghĩa là gìlù ziHán Việt: LỘ TÍphương phápNghĩa lù ziHSK 7Hán Việt: LỘ TÍphương phápcách thứccách tiếp cậnTiếng Anh: method; way; approachChữ thành phần路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →