Từ điển › 路径路径路徑 nghĩa là gìlù jìngcon đườngNghĩa lù jìngcon đườnglộ trìnhphương phápbiện pháp và cách thứcTiếng Anh: path; route; method; ways and meansChữ thành phần路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →