路线图路線圖 nghĩa là gì
lù xiàn tú
bản đồ tuyến đường; lộ trình (nghĩa đen và bóng)
Nghĩa
lù xiàn tú
- bản đồ tuyến đường; lộ trình (nghĩa đen và bóng)
Tiếng Anh: route map; (lit. and fig.) roadmap
lù xiàn tú
bản đồ tuyến đường; lộ trình (nghĩa đen và bóng)
Tiếng Anh: route map; (lit. and fig.) roadmap